Từ điển Tiếng Anh Mỹ phẩm và Trang điểm xem ngay kẻo lỡ

Địa chỉ: 254 Nguyễn Huỳnh Đức, Phường Khánh Hậu, Tân An, Long An
Hotline: 0972 33 01 01 - 0919 61 88 61
Từ điển Tiếng Anh Mỹ phẩm và Trang điểm xem ngay kẻo lỡ
02/06/2021 - 06:06:01 PM | 415
Làm đẹp là nhu cầu của con người ngay từ những nền văn minh nhân loại đầu tiên. Ngày nay, việc làm đẹp đã được lan tỏa rộng rãi khắp nơi trên thế giới. Việc hiểu biết những ngôn ngữ thông dụng sẽ vô cùng hữu ích với các nàng trong việc đọc và tìm hiểu những sản phẩm mỹ phẩm nước ngoài. Thấu hiểu được điều đó, từ điển tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm dưới đây sẽ cung cấp một số từ vựng để chị em tham khảo.

1. Mỹ phẩm trang điểm mặt

 

Từ điển tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm sẽ bắt đầu với các từ vựng về tràn điểm mặt, bao gồm: các dạng kem nền, các dạng phấn, các từ vựng về chăm sóc da và một số từ vựng liên quan khác.

 

1.1. Các dạng kem nền

 

  • Foundation: Kem nền
  • Water-based: kem nền lấy nước làm thành phần chính
  • Silicone-based: kem nền lấy silicon làm thành phần chính
  • Liquid foundation: kem nền dạng lỏng
  • Cream foundation: kem nền dạng kem
  • Lasting finish: kem nền có độ bám lâu
  • Lightweight: Chất kem nền nhẹ và mỏng, không nặng và quá bí da

 

1.2. Các dạng phấn

 

  • Powder: Phấn phủ
  • Compact powder: phấn kèm bông đánh phấn
  • Loose powder: Phấn dạng bột
  • Pressed powder: Phấn dạng nén
  • Luminous powder: Phấn nhũ
  • Sheer: chất phấn trong, không nặng
  • Natural finish: Phấn phủ tạo một vẻ ngoài tự nhiên
  • Bronzer: phấn tối màu để cắt mặt
  • Blusher: phấn má hồng
  • Blush: phấn má
  • Bronzer: phấn tạo màu da bánh mật
  • Contour: phấn tạo khối
  • Highlighter: phấn tạo sáng
  • Setting powder: phấn phủ

 

1.3. Các từ vựng về chăm sóc da

 

  • Toner: nước hoa hồng
  • Serum: sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu
  • Cleanser: sữa rửa mặt
  • Makeup remover: nước tẩy trang
  • Cleansing oil: dầu tẩy trang
  • Foam cleanser: tẩy trang dạng bọt
  • Pore brush: bàn chải làm sạch lỗ chân lông
  • Facial mist: xịt khoáng
  • Essence: tinh chất
  • Face cream: kem dưỡng da mặt
  • Moisturizer: kem dưỡng ẩm
  • Face mask: mặt nạ mặt
  • Lotion: sữa dưỡng
  • Lip balm: dưỡng môi
  • Lip mask: mặt nạ môi
  • Sleeping mask: mặt nạ ngủ
  • For sensitive skin: dành cho da nhạy cảm
  • For dry skin: dành cho da khô
  • For normal skin: dành cho da thường

 

1.4. Các từ vựng liên quan khác

 

  • Moisturizer: kem dưỡng ẩm
  • Face mask: mặt nạ
  • Buff: bông đánh phấn
  • Cleasing milk: sữa tẩy trang
  • Skin lotion: dung dịch săn da
  • For Sensitive skin: Dành cho da nhạy cảm
  • For Dry skin: Dành cho da khô
  • For Normal skin: Dành cho da thường
  • Clog pore: Mụn cám
  • Hydrating: dưỡng ẩm
  • Transfer resistant: không dễ bị lau đi
  • Humidity proof: ngăn cản bóng/ẩm/ướt
Mỹ phẩm trang điểm mặt
Mỹ phẩm trang điểm mặt

2. Mỹ phẩm cho mắt

 

Tiếp nối các từ vựng về trang điểm mặt, từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm cung cấp một số từ vựng cơ bản khác về mỹ phẩm, trang điểm vùng mắt, bao gồm: các dạng mỹ phẩm chính và từ vựng chi tiết về trang điểm mắt

 

1. Các dạng chính:

 

  • Powder: dạng phấn
  • Liquid: dạng lỏng, nước
  • Gel: dang gieo
  • Pencil: dạng chì

 

2. Từ vựng chi tiết

 

  • Eye lid: bầu mắt
  • Eye shadow: phấn mắt
  • Eyeliner: kẻ mắt
  • Liquid eyeliner: kẻ mắt nước
  • Pencil eyeliner: kẻ mắt chì
  • Gel eyeliner: hũ gel kẻ mắt, thường phải dùng chổi để kẻ mắt
  • Waterproof: Chống nước (mắt)
  • Mascara: chuốt mi
  • Palette: bảng/khay màu mắt
  • Eye makeup remover: Nước tẩy trang dành cho mắt
  • Eye lashes: lông mi
  • False eye lashes: lông mi giả
  • Eyebrows: lông mày
  • Eyebrow pencil: bút kẻ lông mày
  • Brush: Chổi trang điểm
  • Eyelash curler: kẹp lông mi
  • Eyebro brush: chổi chải lông mày
  • Tweezers: nhíp
Mỹ phẩm cho mắt
Mỹ phẩm cho mắt

3. Mỹ phẩm cho môi

 

Từ vựng về môi là mảng từ vựng ít nhất, các nàng chú ý ghi nhớ nhé!

 

  • Lip Balm/ Lip gloss: Son dưỡng môi
  • Lipstick: son thỏi
  • Lip gloss: son bóng
  • Lip liner pencil: Bút kẻ môi
  • Lip brush: Chổi đánh môi
  • Lip liner: chì viền môi
 Mỹ phẩm cho môi
 Mỹ phẩm cho môi

4. Một số dụng cụ và các sản phẩm trang điểm khác

 

  • Makeup kit: bộ trang điểm
  • Brush: cọ trang điểm
  • Sponge: bông mút trang điểm
  • Buff: bông trang điểm
  • Sun cream: kem chống nắng
  • Tanning lotion: kem tắm nắng

5. Một số từ vựng đáng lưu ý

 

  • Noncomodogenic: sản phẩm không gây bít lỗ chân lông trên da, không gây mụn.
  • Oil-free: sản phẩm không dầu, không chứa khoáng chất hoặc chất lanolin, không làm bít chân lông và làm da khó chịu, nhất là đối với da dầu.
  • Water proof: Sản phẩm sau khi khi dùng trên da sẽ không dễ bị trôi theo nước.
  • Dermatologically tested: Với những sản phẩm có ghi chú này, bạn có thể yên tâm vì nó hợp cho cả da nhạy cảm và da trẻ em. Bởi đây là sản phẩm đã được kiểm nghiệm trong sự giám sát của bác sĩ, chuyên gia da liễu.
  • Hypoallergenic: sản phẩm nhỏ gây kích ứng da.
  • Aroma Oil: Dầu chiết xuất từ rễ, lá, hoa, cành của thực vật có tác dụng làm đẹp, dùng cho mỹ phẩm, massage và dung dịch pha tắm
  • Sérum: tinh dầu, được dùng nhiều dưới dạng dung dịch làm đẹp da nồng độ cao.
  • Matte: (Mô tả son môi, màu bóng mắt, phấn phủ, phấn nền và phấn má): phẳng, đồng màu và không có nước bóng. Son Matte khô nhanh hơn, giữ màu lâu hơn, còn phấn phủ Matte tốt cho da dầu, da bóng do dầu trên da mặt tiết ra.
  • Luminous: Dòng phấn nền có bức xúc với ánh sáng, tạo cho khuôn mặt vẻ rực rỡ nhưng tinh tế, giúp làn da có tuổi trông sáng hơn và làm mờ nếp nhăn. Hợp với da dầu và da có khuyết điểm

Với những chia sẻ phía trên, hy vọng các chị em có thể tham khảo được một lượng từ vựng hữu ích về mỹ phẩm, trang điểm và làm đẹp. Chúc các nàng có những trải nghiệm trang điểm tuyệt vời cùng từ điển tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm nhé!

Tin liên quan

mỹ phẩm phương anh , mỹ phẩm chính hãng , mỹ phẩm trang điểm mặt , các dạng kem nền , các dạng phấn , các từ vựng về chăm sóc da , các từ vựng liên quan khác , mỹ phẩm cho mắt , mỹ phẩm cho môi , một số từ vựng đáng lưu ý

icon-cart
0